xơ cứng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở nên cứng, mất tính đàn hồi do mô bị tổn thương hoặc thay đổi cấu trúc: "xơ cứng" mô tả trạng thái của các mô trong cơ thể (như mạch máu, phổi, gan) khi các sợi xơ phát triển quá mức, làm mô mất đi sự mềm mại và chức năng bình thường.
- Ví dụ y học: Thường dùng để chỉ các bệnh lý như xơ cứng động mạch (sclérose artérielle) hoặc xơ cứng phổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bệnh nhân bị xơ cứng động mạch, cần thay đổi chế độ ăn uống. (Người bệnh có tình trạng động mạch trở nên cứng và mất đàn hồi.)
- Xơ cứng phổi khiến việc hô hấp trở nên khó khăn. (Bệnh phổi bị xơ hóa làm giảm khả năng trao đổi khí.)
- Gan của anh ấy bị xơ cứng do uống rượu lâu năm. (Mô gan bị thay thế bằng mô xơ, mất chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xơ cứng động mạch": tình trạng thành động mạch dày lên và cứng lại, thường liên quan đến xơ vữa động mạch.
- Xơ cứng động mạch là nguyên nhân chính gây đột quỵ. (Sự cứng hóa động mạch dẫn đến nguy cơ tắc nghẽn mạch máu não.)
- "xơ cứng rải rác": bệnh tự miễn ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
- Bệnh xơ cứng rải rác làm tổn thương lớp myelin bảo vệ dây thần kinh. (Các mảng xơ hình thành rải rác trong não và tủy sống.)
Biến thể và từ gần giống
Xơ hóa (danh từ): quá trình hình thành mô xơ trong cơ thể, dẫn đến tình trạng xơ cứng.
- Xơ hóa gan là giai đoạn đầu của bệnh xơ cứng gan. (Sự tích tụ mô xơ làm gan cứng và suy yếu.)
Cứng (tính từ): trạng thái rắn chắc, khó uốn cong — nhưng không mang nghĩa bệnh lý như "xơ cứng".
- Tấm ván này rất cứng, khó bẻ gãy. (Vật liệu có độ rắn cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng hóa: quá trình trở nên cứng, thường dùng trong y học.
- Xơ hóa: tập trung vào sự hình thành mô xơ, dẫn đến cứng.
Thành ngữ liên quan
- Xơ cứng như đá: (ít dùng trong văn nói) mô tả mức độ cứng nghiêm trọng, thường dùng trong mô tả y học.
- Mô phổi của bệnh nhân đã xơ cứng như đá. (Mô phổi mất hoàn toàn tính đàn hồi, không thể thực hiện chức năng.)